Tài liệu tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành xây dựng dành cho kỹ sư, giám sát và công nhân. Hướng dẫn cách chào hỏi, phản hồi chuyên nghiệp với Chủ đầu tư, Tư vấn giám sát và đồng nghiệp kèm bài tập thực hành.
Mục lục
- Giao tiếp với Chủ đầu tư (The Client)
- Giao tiếp với Giám sát/Tư vấn (The Supervisor)
- Giao tiếp với Đồng nghiệp/Kỹ sư (The Engineers)
- Giao tiếp với Công nhân/Tổ trưởng (The Workers)
- Câu hỏi xã giao (Small Talk) trên công trường
- Top 20 Từ vựng Xây dựng thông dụng nhất
- Hội thoại mẫu: Nghiệm thu thép sàn (Sample Conversation)
- Đáp án phần thực hành
1. Với Chủ đầu tư (The Client / Employer)
Từ khóa: Tiếng Anh giao tiếp với chủ đầu tư, phong cách trang trọng.

Cách chào (Greetings)
- Good morning/afternoon, Mr./Ms. [Name]. (Chào buổi sáng/chiều ông/bà…)
- It’s a pleasure to have you on-site today, Sir/Ma’am. (Rất hân hạnh được đón tiếp ngài tại công trường hôm nay.)
- Welcome back to the site. How was your trip? (Chào mừng ngài quay lại công trường. Chuyến đi của ngài thế nào?)
Cách đáp (Responses)
- Thank you. I’m looking forward to seeing the progress. (Cảm ơn. Tôi rất mong đợi được xem tiến độ.)
- Everything is moving according to the master plan. (Mọi thứ đang diễn ra đúng theo kế hoạch tổng thể.)
Thực hành (Practice)
- Good afternoon, Sir. It’s a __________ to have you here.
- Welcome back! How was your __________ to the site?
- Everything is moving according to the __________ plan.
2. Với Giám sát / Tư vấn giám sát (The Supervisor / Consultant)
Từ khóa: Tiếng Anh chuyên ngành giám sát, nghiệm thu công trình.

Cách chào (Greetings)
- Morning, [Name]. Are we reviewing the reinforcement today? (Chào buổi sáng. Hôm nay chúng ta kiểm tra cốt thép chứ?)
- Hello. I’ve prepared the inspection request (RFI) for the concrete pouring. (Chào bạn. Tôi đã chuẩn bị phiếu yêu cầu nghiệm thu cho việc đổ bê tông.)
- Good day. Do you have any comments on the last inspection? (Chào ông. Ông có ý kiến gì về đợt kiểm tra vừa rồi không?)
Cách đáp (Responses)
- Yes, let’s head to the zone B now. (Vâng, chúng ta qua khu vực B ngay bây giờ.)
- I’ll check the drawings and get back to you in 10 minutes. (Tôi sẽ kiểm tra bản vẽ và phản hồi lại bạn trong 10 phút.)
Thực hành (Practice)
- Are we __________ the reinforcement today?
- I have prepared the __________ request for the foundation work.
- Do you have any __________ on the last inspection?
3. Với Đồng nghiệp / Kỹ sư (Engineers / Colleagues)
Từ khóa: Trao đổi kỹ thuật bằng tiếng Anh, thảo luận bản vẽ.

Cách chào (Greetings)
- Hey [Name], how’s the site survey going? (Chào nhé, việc khảo sát hiện trường thế nào rồi?)
- Morning! Did you see the updated structural drawings? (Chào buổi sáng! Bạn xem bản vẽ kết cấu mới cập nhật chưa?)
- Hi there. Have we received the material delivery yet? (Chào. Vật tư đã về đến nơi chưa nhỉ?)
Cách đáp (Responses)
- It’s almost done. I’m just finalizing the coordinates. (Sắp xong rồi. Tôi đang chốt lại các tọa độ.)
- Not yet, the truck is stuck in traffic. (Chưa, xe tải đang bị kẹt đường.)
Thực hành (Practice)
- Hey, how is the site __________ going?
- Did you see the __________ structural drawings?
- Have we __________ the material delivery yet?
4. Với Công nhân / Tổ trưởng (Workers / Foremen)
Từ khóa: Chỉ đạo thi công bằng tiếng Anh, an toàn lao động PPE.

Cách chào (Greetings)
- Morning guys. Is everyone wearing their PPE? (Chào anh em. Mọi người đã mặc đồ bảo hộ đầy đủ chưa?)
- Hi team. Let’s have a quick toolbox meeting before we start. (Chào cả đội. Chúng ta họp nhanh đầu giờ trước khi bắt đầu nhé.)
- Great job on the masonry work yesterday! (Hôm qua mọi người xây tường tốt lắm!)
Cách đáp (Responses)
- Yes boss, we are ready. (Vâng sếp, chúng tôi sẵn sàng rồi.)
- We need more cement for this section, sir. (Thưa sếp, chúng tôi cần thêm xi măng cho đoạn này.)
Thực hành (Practice)
- Is everyone wearing their __________? (Personal Protective Equipment)
- Let’s have a quick __________ meeting before we start.
- Great __________ on the concrete work yesterday!
5. Các câu hỏi thăm xã giao thông dụng (Small Talk)

- “The weather is quite tough today, isn’t it?” (Thời tiết hôm nay khá khắc nghiệt nhỉ?)
- “How’s the family doing?” (Gia đình bạn dạo này thế nào?)
- “Hard work today, let’s take a 15-minute break.” (Hôm nay làm việc vất vả rồi, nghỉ 15 phút nhé.)
6. Top 20 Từ vựng Xây dựng thông dụng nhất

| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Construction Site | /kənˈstrʌkʃən saɪt/ | Công trường xây dựng |
| 2 | Blueprint / Drawing | /ˈbluːprɪnt/ | Bản vẽ thiết kế |
| 3 | Foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | Móng nhà |
| 4 | Reinforcement | /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/ | Cốt thép |
| 5 | Concrete | /ˈkɒŋkriːt/ | Bê tông |
| 6 | Scaffolding | /ˈskæfəldɪŋ/ | Giàn giáo |
| 7 | Hard hat / Helmet | /hɑːd hæt/ | Mũ bảo hộ |
| 8 | Safety vest | /ˈseɪfti vest/ | Áo phản quang bảo hộ |
| 9 | Subcontractor | /ˌsʌbkənˈtræktə/ | Nhà thầu phụ |
| 10 | Formwork | /ˈfɔːmwɜːk/ | Cốp pha |
| 11 | Site Manager | /saɪt ˈmænɪdʒə/ | Chỉ huy trưởng |
| 12 | Inspection | /ɪnˈspekʃən/ | Kiểm tra / Nghiệm thu |
| 13 | Masonry | /ˈmeɪsənri/ | Công tác xây gạch |
| 14 | PPE | /ˌpiː piː ˈiː/ | Thiết bị bảo hộ cá nhân |
| 15 | Crane | /kreɪn/ | Cần cẩu |
| 16 | Excavator | /ˈekskəveɪtə/ | Máy xúc |
| 17 | Work Permit | /wɜːk ˈpɜːmɪt/ | Giấy phép làm việc |
| 18 | Deadline | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót công việc |
| 19 | Material | /məˈtɪəriəl/ | Vật tư / Vật liệu |
| 20 | Schedule | /ˈʃedjuːl/ | Tiến độ / Kế hoạch |
7. Hội thoại mẫu: Nghiệm thu thép sàn (Sample Conversation)
Nhân vật: Kỹ sư hiện trường (Engineer) và Giám sát (Supervisor).
Engineer: Good morning, Mr. Nam. Are you ready for the floor rebar inspection at Zone A? (Chào buổi sáng ông Nam. Ông đã sẵn sàng nghiệm thu thép sàn ở Khu vực A chưa?)
Supervisor: Morning. Yes, do you have the latest structural drawings and the RFI? (Chào buổi sáng. Vâng, bạn có bản vẽ kết cấu mới nhất và phiếu yêu cầu nghiệm thu ở đó không?)
Engineer: Here they are. We’ve finished the reinforcement and the formwork is clean. (Chúng đây ạ. Chúng tôi đã xong phần cốt thép và cốp pha đã được vệ sinh sạch sẽ.)
Supervisor: (Checking) The spacing of the top bars looks a bit wide. Let’s measure it. (Đang kiểm tra) Khoảng cách lớp thép trên trông hơi thưa. Hãy đo thử xem.
Engineer: It should be 200mm according to the drawing. Let me check… Ah, you’re right. I’ll have the workers adjust it immediately. (Theo bản vẽ là 200mm. Để tôi kiểm tra… À, ông nói đúng. Tôi sẽ cho công nhân điều chỉnh ngay lập tức.)
Supervisor: Good. Also, make sure all the debris is removed before concrete pouring. (Tốt. Ngoài ra, hãy đảm bảo mọi rác thải được dọn sạch trước khi đổ bê tông nhé.)
Engineer: Noted, Sir. We will be ready by 2 PM. (Ghi nhận thưa ông. Chúng tôi sẽ sẵn sàng vào lúc 2 giờ chiều.)
8. Đáp án phần thực hành (Answers)
| Phần | Câu 1 | Câu 2 | Câu 3 |
|---|---|---|---|
| 1. Chủ đầu tư | pleasure | trip | master |
| 2. Giám sát | reviewing | inspection | comments |
| 3. Đồng nghiệp | survey | updated | received |
| 4. Công nhân | PPE | toolbox | job |
| 5. Xã giao | tough | break | – |
Lưu ý về văn hóa công trường
- Sử dụng danh xưng (Titles): Dùng Sir/Ma’am cho cấp trên/đối tác quan trọng.
- Ngôn ngữ cơ thể: Bắt tay chắc chắn và nhìn thẳng khi giao tiếp.
- An toàn (Safety First): Luôn kết thúc bằng câu “Stay safe!” (Làm việc an toàn nhé!).
Các giải pháp thăng tiến
Blueprint Master
Top SecretBản đồ lộ trình & hệ thống thuật ngữ cốt lõi giúp làm chủ giao tiếp FDI nhanh nhất.
Khám phá ngayKhóa học Online
Video tinh gọn, phản xạ thực tế Site & Office. Tự học chủ động 100% mọi lúc mọi nơi.
Đăng ký họcKhóa học Nhóm
Tương tác trực tiếp, học cùng cộng sự. Tối ưu chi phí và hiệu quả phản xạ nhóm.
Xem lộ trìnhVIP Coaching 1-1
Kèm cặp riêng cùng Steve. Chỉnh sửa giáo trình theo chính dự án bạn đang thực hiện.
Inbox ZaloTham gia Cộng đồng Kỹ sư Toàn quốc
Nơi Steve chia sẻ mật khẩu thư viện và kiến thức thực chiến.
Gia nhập Group ngay

Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.